June 17, 2026

Tình hình căng thẳng giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong năm 2026

June 17, 2026

Nổi bật

  • Tensions arise from sovereignty disputes and regional security concerns.
  • Economic competition intensifies the political strain between China and Japan.

Giới thiệu về căng thẳng Trung Quốc – Nhật Bản

Tình hình căng thẳng giữa Trung Quốc và Nhật Bản trong năm 2026 là sự tiếp nối của nhiều lớp mâu thuẫn kéo dài: tranh chấp chủ quyền ở biển Hoa Đông, vấn đề Đài Loan, ký ức lịch sử thời chiến, cạnh tranh công nghệ và sự tái định hình cấu trúc an ninh tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Tính đến giữa tháng 6 năm 2026, quan hệ song phương không chỉ căng ở cấp ngoại giao mà còn thể hiện qua hoạt động chấp pháp biển, tín hiệu quân sự, biện pháp trừng phạt cá nhân và các động thái kinh tế có tính gây sức ép.

Trọng tâm của căng thẳng vẫn là quần đảo Senkaku do Nhật Bản quản lý, Trung Quốc gọi là Điếu Ngư, cùng với kịch bản khủng hoảng tại eo biển Đài Loan. Nhật Bản coi Senkaku là lãnh thổ vốn có của mình, trong khi Trung Quốc phản đối và tăng cường hiện diện tàu công vụ quanh khu vực này. Theo các tường thuật đầu năm 2026, tàu hải cảnh Trung Quốc đã tuần tra gần các đảo do Nhật Bản kiểm soát gần như hằng ngày trong năm 2025, tạo nền căng thẳng cao bước sang năm 2026.

Nguyên nhân chính của căng thẳng trong năm 2026

Nguyên nhân trực tiếp nổi bật nhất là vấn đề Đài Loan. Bắc Kinh xem Đài Loan là “lợi ích cốt lõi” và là “lằn ranh đỏ”, trong khi Tokyo ngày càng nhấn mạnh rằng hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan có liên hệ trực tiếp với an ninh của Nhật Bản. Các phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi về khả năng Nhật Bản can dự nếu Trung Quốc tấn công Đài Loan đã khiến Bắc Kinh phản ứng mạnh, và truyền thông quốc tế mô tả đây là cuộc khủng hoảng ngoại giao nghiêm trọng nhất giữa hai nước trong hơn một thập kỷ.

Yếu tố thứ hai là tranh chấp biển Hoa Đông. Trong năm 2026, các vụ tàu hải cảnh Trung Quốc đi vào vùng biển mà Nhật Bản coi là lãnh hải quanh Senkaku tiếp tục làm gia tăng nguy cơ va chạm ngoài ý muốn. Tháng 5 năm 2026, truyền thông Nhật Bản đưa tin bốn tàu hải cảnh Trung Quốc đã đi vào vùng biển gần đảo Uotsuri thuộc chuỗi Senkaku rồi rời đi sau đó. Trước đó, một số quan chức Nhật được cho là đã khuyến nghị ngư dân tránh tới khu vực điểm nóng nhằm hạn chế nguy cơ leo thang với Bắc Kinh.

Yếu tố thứ ba là sự va chạm giữa chính trị nội bộ và ngoại giao. Ngày 30 tháng 3 năm 2026, Trung Quốc công bố biện pháp trừng phạt đối với nghị sĩ Nhật Bản Keiji Furuya vì các hoạt động liên quan đến Đài Loan, bao gồm đóng băng tài sản tại Trung Quốc, cấm giao dịch và cấm nhập cảnh vào Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Ma Cao. Tokyo gọi động thái này là không thể chấp nhận, còn Bắc Kinh xem đó là biện pháp răn đe trước hành vi mà họ cho là can thiệp vào công việc nội bộ.

Yếu tố thứ tư là cạnh tranh kinh tế – công nghệ. Căng thẳng chính trị đã lan sang lĩnh vực thương mại, trong đó có các biện pháp liên quan đến hàng hóa lưỡng dụng và hóa chất bán dẫn. Việc Trung Quốc điều tra một số sản phẩm hóa chất bán dẫn của Nhật Bản cho thấy công nghệ cao đang trở thành mặt trận phụ trong cạnh tranh chiến lược. Điều này đặc biệt nhạy cảm vì Nhật Bản vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu, thiết bị và linh kiện phục vụ ngành bán dẫn toàn cầu.

Tác động của căng thẳng đối với quan hệ quốc tế

Căng thẳng Trung Quốc – Nhật Bản trong năm 2026 có tác động vượt ra ngoài phạm vi song phương. Trước hết, nó làm gia tăng rủi ro quân sự tại chuỗi đảo thứ nhất, khu vực nối từ Nhật Bản, Đài Loan đến Philippines. Nếu xảy ra khủng hoảng tại Đài Loan hoặc va chạm quanh Senkaku, Nhật Bản có thể bị cuốn vào một cuộc đối đầu có liên quan trực tiếp đến liên minh an ninh Mỹ – Nhật. Mỹ nhiều lần khẳng định cam kết bảo vệ Nhật Bản, bao gồm cả Senkaku theo Điều V của Hiệp ước An ninh Mỹ – Nhật, khiến mọi hành động quân sự quanh khu vực này đều có nguy cơ kéo theo phản ứng của Washington.

Thứ hai, căng thẳng làm phức tạp thêm môi trường kinh tế khu vực. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của Nhật Bản, còn Nhật Bản là nguồn đầu tư, công nghệ và linh kiện quan trọng đối với nhiều chuỗi sản xuất ở Đông Á. Khi căng thẳng chính trị chuyển thành biện pháp kiểm soát xuất khẩu, điều tra thương mại hoặc hạn chế hợp tác, doanh nghiệp hai nước có thể phải điều chỉnh chuỗi cung ứng, tăng chi phí dự phòng và giảm mức độ phụ thuộc lẫn nhau. Điều này có thể thúc đẩy xu hướng “giảm rủi ro” thay vì tách rời hoàn toàn, nhưng vẫn làm suy yếu lòng tin kinh tế.

Thứ ba, căng thẳng tác động tới trật tự pháp lý và ngoại giao ở Đông Á. Nhật Bản nhấn mạnh nguyên tắc không thay đổi nguyên trạng bằng vũ lực hoặc cưỡng ép, trong khi Trung Quốc cáo buộc Nhật Bản can thiệp vào vấn đề Đài Loan và làm sống lại tâm lý đối đầu lịch sử. Hai cách diễn giải này khiến không gian thỏa hiệp bị thu hẹp: Tokyo xem mình đang bảo vệ trật tự dựa trên luật lệ, còn Bắc Kinh xem các động thái của Nhật là thách thức chủ quyền và trật tự hậu chiến theo cách hiểu của Trung Quốc.

Phản ứng của cộng đồng quốc tế

Cộng đồng quốc tế, đặc biệt là Mỹ và các nước G7, phản ứng theo hướng kêu gọi duy trì ổn định ở eo biển Đài Loan và phản đối hành động đơn phương làm thay đổi hiện trạng bằng vũ lực hoặc cưỡng ép. Trong năm 2026, thông cáo của Nhà Trắng về quan hệ Mỹ – Nhật tiếp tục nhấn mạnh hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan là yếu tố không thể thiếu đối với an ninh khu vực và thịnh vượng toàn cầu. Đây là tín hiệu chính trị quan trọng, vì nó đặt căng thẳng Trung Quốc – Nhật Bản trong bức tranh rộng hơn của cạnh tranh Mỹ – Trung.

Các nước G7 cũng duy trì lập trường quan ngại về an ninh biển, hoạt động quân sự của Trung Quốc và ổn định ở eo biển Đài Loan. Tuy nhiên, phần lớn các nước phương Tây vẫn tránh công nhận Đài Loan như một quốc gia độc lập và tiếp tục nhấn mạnh chính sách “một Trung Quốc” theo cách diễn giải riêng của từng nước. Điều này cho thấy cộng đồng quốc tế đang cố cân bằng giữa răn đe hành vi cưỡng ép và tránh đẩy khủng hoảng vượt khỏi tầm kiểm soát.

Ở phía Trung Quốc, Bắc Kinh kêu gọi các nước không ủng hộ “Đài Loan độc lập” và chỉ trích mạnh các phát biểu hoặc hành động mà họ cho là can thiệp vào chủ quyền. Trung Quốc cũng tận dụng các diễn đàn ngoại giao để nhấn mạnh vấn đề lịch sử, cho rằng Nhật Bản cần xử lý đúng đắn di sản chiến tranh và không đi theo hướng “quân sự hóa”. Những lập luận này cho thấy Bắc Kinh không chỉ phản ứng với các sự kiện cụ thể trong năm 2026, mà còn đặt chúng vào ký ức lịch sử và cạnh tranh diễn ngôn lâu dài.

Kết luận và triển vọng tương lai

Triển vọng quan hệ Trung Quốc – Nhật Bản trong phần còn lại của năm 2026 vẫn thận trọng và nhiều rủi ro. Khả năng hai nước tiến tới xung đột trực tiếp không phải là kịch bản tất yếu, bởi cả Bắc Kinh và Tokyo đều có lợi ích lớn trong ổn định kinh tế. Tuy nhiên, nguy cơ sự cố ngoài ý muốn trên biển hoặc trên không đang tăng lên khi tàu hải cảnh, máy bay quân sự và lực lượng phòng vệ hoạt động gần nhau hơn ở các điểm nóng.

Để hạ nhiệt, hai bên cần khôi phục các kênh đối thoại khủng hoảng, tránh sử dụng ngôn ngữ chính trị cực đoan và thiết lập quy tắc ứng xử thực tế giữa lực lượng chấp pháp biển. Về dài hạn, căng thẳng sẽ chỉ giảm nếu Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ và các bên liên quan duy trì được cân bằng giữa răn đe và đối thoại. Năm 2026 vì thế có thể được xem là một năm bản lề: hoặc các bên kiểm soát cạnh tranh trong khuôn khổ ngoại giao, hoặc Đông Á sẽ bước vào một giai đoạn đối đầu nguy hiểm hơn quanh Senkaku, Đài Loan và trật tự an ninh khu vực.


The content is provided by Harper Eastwood, Front Signals

Harper

June 17, 2026
[post_author]